ammo up

/ˈæˌmoʊ əp/
Động từ
  1. Đồng nghĩa với đạn.
    Synonym of ammo.
    Từ đồng nghĩa:ammo
🎬 Nghe “ammo up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish